Banik Ostrava
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Banik Ostrava Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Banik Ostrava ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong 1. Liga
Banik Ostrava ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Banik Ostrava là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt 1. Liga
Banik Ostrava không ghi được bàn trong 48% tại 1. Liga
Bàn thua
Banik Ostrava để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại 1. Liga
Banik Ostrava để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Banik Ostrava đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Banik Ostrava đã tham gia trong 1. Liga
Banik Ostrava tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Banik Ostrava tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 81% đối với Banik Ostrava tại 1. Liga
CDG thống kê
Banik Ostrava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 34% trận đấu tại 1. Liga
Banik Ostrava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại 1. Liga
Banik Ostrava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Banik Ostrava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong 1. Liga
Banik Ostrava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong 1. Liga
Banik Ostrava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong 1. Liga
Banik Ostrava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong 1. Liga
Banik Ostrava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong 1. Liga
Banik Ostrava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong 1. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Banik Ostrava ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Banik Ostrava ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Banik Ostrava ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 1. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Banik Ostrava thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại 1. Liga
Banik Ostrava có trung bình 4.33 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Banik Ostrava thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Banik Ostrava có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Banik Ostrava thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Banik Ostrava có trung bình 2.67 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Banik Ostrava thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại 1. Liga
Banik Ostrava có trung bình 9.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Banik Ostrava thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 1. Liga
Banik Ostrava có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Banik Ostrava thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại 1. Liga
Banik Ostrava có trung bình 5.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Jurecka V. FW8
-
2 Kricfalusi O. DF5
-
3 Planka D. MD5
-
4 Boula J. MD4
-
5 Holzer D. MD4
-
6 Plavsic S. FW4
-
7 Gning A. MD4
-
8 Kohut M. MD3
-
9 Almasi L. FW3
-
10 Frydrych M. DF3
-
11 Havran M. MD3
-
12 Chalus M. DF2
-
13 Skrkon V. FW2
-
14 Pojezny K. DF1
-
15 Kpozo P. DF1
-
16 Rigo T. MD1
-
17 Prekop E. FW1
-
18 Frydek C. MD1
-
19 Owusu D. MD1
-
20 Munksgaard A. DF1
-
21 Rusnak M. DF1
-
22 Pira J. FW1
-
23 Brahim B. MD1
-
24 Sinyavskiy V. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Banik Ostrava Bàn
| # | Hình thức 1. Liga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 8 | 1 | 63:23 | 40 | 71 | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 60:33 | 27 | 63 | |
| 3 | 30 | 15 | 8 | 7 | 50:34 | 16 | 53 | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 41:33 | 8 | 51 | |
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 43:34 | 9 | 49 | |
| 6 | 30 | 12 | 10 | 8 | 43:30 | 13 | 46 | |
| 7 | 30 | 12 | 7 | 11 | 34:34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39:46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 12 | 3 | 15 | 43:51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 26:35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 11 | 11 | 44:52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 7 | 14 | 37:48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 11 | 13 | 29:38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 4 | 11 | 15 | 20:42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 5 | 8 | 17 | 26:45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 5 | 7 | 18 | 25:45 | -20 | 22 |
- Championship round
- Qualification Playoffs
- Relegation Round
| # | Hình thức 1. Liga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 10 | 12 | 13 | 40:42 | -2 | 42 | |
| 2 | 35 | 11 | 8 | 16 | 43:56 | -13 | 41 | |
| 3 | 35 | 9 | 13 | 13 | 49:57 | -8 | 40 | |
| 4 | 35 | 7 | 9 | 19 | 30:51 | -21 | 30 | |
| 5 | 35 | 7 | 8 | 20 | 32:49 | -17 | 29 | |
| 6 | 35 | 5 | 11 | 19 | 23:51 | -28 | 26 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
Banik Ostrava Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
30
Holec D.
|
|
31 | 191 | - | - | - | - | - | - |
| |
33 | 186 | - | - | - | - | - | - | |
|
23
Jedlicka M.
|
|
28 | 190 | - | - | - | - | - | - |